Không cần biết code. Chiều nay mỗi nhóm dựng một công cụ giải đúng bài toán của mình — và đẩy nó lên một đường link thật. No coding background needed. This afternoon each group builds a real tool for a real problem — and ships it to a live URL. 不用会写代码。今天下午,每组针对自己的真实问题做出一个工具——并把它发布到一个真实网址上。
Thứ Bảy · 14:00 – 17:00
Grand Marina Saigon · toà Lake
Tổ chức bởi Chris Koh & Brothers · mang máy nếu được (ưu tiên MacBook)
Saturday · 14:00 – 17:00
Grand Marina Saigon · Lake tower
Hosted by Chris Koh & Brothers · bring a laptop if you can (MacBook ideal)
周六 · 14:00 – 17:00
Grand Marina Saigon · Lake 楼
主办:Chris Koh & Brothers · 尽量带电脑(最好是 MacBook)
2 Tôn Đức Thắng, P. Bến Nghé, Quận 1 — chân cầu Ba Son, bên sông Sài Gòn. Cạnh Vinhomes Golden River. 2 Ton Duc Thang, Ben Nghe Ward, District 1 — foot of Ba Son Bridge, on the Saigon River. Next to Vinhomes Golden River. 2 Tôn Đức Thắng,Bến Nghé 坊,第 1 郡——巴森大桥桥头、西贡河畔。紧邻 Vinhomes Golden River。
Kẹt đường? Nhắn group — bọn mình ra đón.Lost on the way? Message the group — we'll come get you.路上迷路?群里发消息——我们出来接。
Mình là founder GemCommerce / GemPages — một trong những page builder lớn trên Shopify App Store, dùng bởi seller khắp thế giới. Bọn mình cũng đang phát triển GemOS — nền tảng Self-Driving Storefront: storefront tự vận hành, tự bán hàng. I'm the founder of GemCommerce / GemPages — one of the larger page builders on the Shopify App Store, used by sellers worldwide. We're also building GemOS — a Self-Driving Storefront platform: a storefront that runs and sells on its own. 我是 GemCommerce / GemPages 的创始人——Shopify 应用商店里较大的页面搭建工具之一,全球卖家都在用。我们也在做 GemOS——一个 Self-Driving Storefront 平台:会自己运营、自己卖货的店面。
Gần một năm nay, mình build phần lớn tool nội bộ — dashboard, công cụ research, automation — bằng cách ngồi nói chuyện với AI thay vì gõ từng dòng code. For about the last year, I've built most of my internal tools — dashboards, research tools, automations — by talking to AI instead of hand-writing every line. 差不多近一年,我大部分内部工具——仪表盘、调研工具、自动化——都是靠跟 AI 对话做出来的,而不是一行行手写代码。
Mình có nền tảng kỹ thuật — nhưng cái đó không phải điều quan trọng. Quan trọng là biết cách mô tả, hiểu rõ bản chất và cách nó hoạt động. Nắm được mấy thứ đó thì ai cũng build được phần mềm, build được tool cho chính mình. I do have an engineering background — but that's not the point. What matters is knowing how to describe it, and understanding what's really going on under the hood. With that, anyone can build software and tools for themselves. 我有技术背景——但这不是重点。重点是会描述需求、真正理解底层在发生什么。掌握这些,谁都能给自己做软件、做工具。
Hôm nay mình chia sẻ cách mình làm + vài workflow đang dùng. Nhưng mong đây là hai chiều — ae cũng mang tool, cách làm của mình ra góp lại cho cả phòng. Today I'll share how I work and a few workflows I use. But I want this to go both ways — bring your own tools and methods and share them back with the room. 今天我分享我的做法和几个在用的工作流。但我希望是双向的——大家也把自己的工具和方法拿出来,分享给整个房间。
Hiểu nôm na một phần mềm gồm gì — "server", "database", "deploy" không còn đáng sợ.A plain-language picture of what an app is — "server", "database", "deploy" stop being scary.对一个应用由什么构成有个大白话的概念——“服务器”“数据库”“部署”不再吓人。
Cách mô tả để Claude build hộ — và sửa khi chưa đúng.How to describe what you want so Claude builds it — and fixes it when it's off.怎么描述需求让 Claude 帮你做——做歪了怎么让它改。
Tự tay đẩy 1 công cụ lên URL thật — mở được trên điện thoại.You ship a tool to a live URL — open it on your phone.亲手把一个工具发布到真实网址——手机就能打开。
Một cách bảo AI đi crawl & phân tích website để research — mang về dùng ngay.A way to send AI to crawl & analyze websites for research — take it home.让 AI 去爬取并分析网站做调研的方法——带回家就能用。
Chatbot / trợ lý / agent / multi-agent khác nhau ở đâu, dùng khi nào.How chatbot / assistant / agent / multi-agent differ, and when to use each.聊天机器人 / 助手 / agent / 多 agent 有何不同,何时用哪个。
Một nhóm vừa cùng giải một bài toán thật — không chỉ trao danh thiếp.A group you just solved a real problem with — not just a card swap.一群刚一起解决了真实问题的人——不只是换名片。
Xấu mà chạy được > đẹp mà còn trong đầu. Chiều nay, mục tiêu là một thứ chạy thật. Ugly but working > beautiful but imaginary. Today, the goal is something that actually runs. 丑但能跑 > 美但只在脑子里。今天的目标,是一个真的能跑的东西。
| A · Nền tảngA · FoundationsA · 打基础 | ||
| 14:00 – 14:10 | 10' | Welcome · mình là ai · mục tiêu · tinh thầnWelcome · who I am · goals · spirit欢迎 · 我是谁 · 目标 · 气氛 |
| 14:10 – 14:25 | 15' | Notewave warmup · cùng viết ra các bài toán vận hànhNotewave warmup · write out our ops problems togetherNotewave 热身 · 一起写下运营问题 |
| 14:25 – 15:10 | 45' | Nền tảng dễ hiểu · build với Claude · mổ xẻ app & từ ngữ · agent · năng lực Claude CodePlain-language foundations · building with Claude · app anatomy & terms · agents · what Claude Code can do大白话基础 · 用 Claude 搭建 · 拆解应用 & 术语 · agent · Claude Code 能做什么 |
| B · Chốt đề bài & setupB · Pick a problem & setupB · 选题 & 准备 | ||
| 15:10 – 15:20 | 10' | Lập nhóm · vote bài toán trên Notewave · chốt "tool này làm gì"Form groups · vote a problem on Notewave · lock "what this tool does"分组 · 在 Notewave 投票选题 · 锁定“这个工具做什么” |
| 15:20 – 15:30 | 10' | Setup sprint · mở Claude · ghép máy / iMac backup · refill cà phêSetup sprint · open Claude · pair up / backup iMac · coffee refill准备冲刺 · 打开 Claude · 拼机 / 备用 iMac · 续杯 |
| C · BuildC · BuildC · 开做 | ||
| 15:30 – 16:30 | 60' | Build sprint · nhóm build tool · checkpoint 16:00 · mình đi từng bàn support mọi ngườiBuild sprint · groups build · checkpoint at 16:00 · I roam the tables to help everyone开做冲刺 · 各组动手 · 16:00 检查点 · 我逐桌帮每个人 |
| D · Deploy & demoD · Deploy & demoD · 发布 & 演示 | ||
| 16:30 – 16:50 | 20' | Deploy · đưa app lên URL thật · mở trên điện thoạiDeploy · push the app to a live URL · open on your phone发布 · 把应用推到真实网址 · 手机打开 |
| 16:50 – 17:00 | 10' | Demo 2'/nhóm · 1 điều học được · 1 action 7 ngày · chụp hìnhDemo 2'/group · 1 takeaway · 1 action in 7 days · group photo每组演示 2 分钟 · 1 个收获 · 7 天内 1 个行动 · 合影 |
Đủ để hết sợ. Không cần thuộc lòng — cần hình dung đúng.Just enough to stop being scared. No memorizing — just the right mental picture.够用就好,不怕就行。不用背——脑子里有正确的图就够了。
Notewave này chính là một tool mình build bằng Claude — cho Coffee Chat. Chiều nay bạn cũng sẽ build kiểu như vậy.This Notewave is a tool I built with Claude — for Coffee Chat. This afternoon you'll build something like it.这个 Notewave 就是我用 Claude 做的工具——给 Coffee Chat 用的。今天下午你也会做出类似的东西。
Ví dụ cách đặt bài toánExamples of how to frame it提问示例
Bạn không cần gõ code. Bạn cần mô tả rõ thứ mình muốn. Claude viết code, chạy thử, tự sửa lỗi. Bạn xem kết quả, nói "chưa đúng — sửa chỗ này" — và lặp lại tới khi xong. You don't write code. You describe clearly what you want. Claude writes it, runs it, fixes its own errors. You look at the result, say "not quite — change this" — and repeat until it's right. 你不用写代码。你要把想要的东西描述清楚。Claude 来写、来跑、自己修错。你看结果,说“还不对——改这里”,循环到对为止。
↻ Lặp lại — mỗi vòng tốt hơn một chút. Đây là toàn bộ "vibe coding".↻ Repeat — a little better each loop. That's all "vibe coding" is.↻ 循环——每轮好一点。所谓“vibe coding”就这么回事。
Kỹ năng quan trọng nhất không phải code — là mô tả rõ ràng và biết mình muốn gì.The key skill isn't coding — it's describing clearly and knowing what you want.最重要的技能不是写代码——是把需求描述清楚、知道自己要什么。
Khách gọi món (request) → bếp lấy đồ từ kho → trả món ra bàn (response).Guest orders (request) → kitchen pulls from pantry → dish comes back (response).客人点菜(request)→ 厨房从仓库取料 → 把菜端回桌(response)。
3 phần này lặp đi lặp lại trong mọi app. Còn localhost & deploy (chạy ở nhà vs đưa lên mạng) — ta nói ở phần sau.These three parts repeat in every app. localhost & deploy (run at home vs go online) — coming up later.这三部分在每个 app 里反复出现。localhost & deploy(在家跑 vs 上线)——后面再讲。
Mỗi điện thoại / máy tính là một client. Tất cả gửi yêu cầu về cùng một server; server xử lý và giữ dữ liệu chung trong database. Giống nhiều bàn khách cùng gọi về một cái bếp. Each phone / computer is a client. They all send requests to one shared server; the server processes them and keeps shared data in the database. Like many tables ordering from one kitchen. 每部手机 / 电脑都是一个 client。它们都向同一台 server 发请求;server 处理并把共享数据存进 database。就像很多桌客人点同一个厨房。
Phần mềm = một tập chỉ dẫn bảo máy tính làm việc gì đó. "App" là một phần mềm bạn dùng được. Có 3 chỗ app hay chạy: Software = a set of instructions telling a computer what to do. An "app" is software you can use. Apps usually run in one of three places: 软件 = 一套指令,告诉电脑做什么。"app" 就是你能用的软件。app 通常跑在三个地方:
Chạy trong trình duyệt · mở bằng 1 link. VD: Notewave, Shopify admin.Runs in the browser · open with a link. E.g. Notewave, Shopify admin.在浏览器里跑 · 用链接打开。如 Notewave、Shopify 后台。
Cài trên điện thoại từ App Store / CH Play.Installed on your phone from the App Store / Play Store.从 App Store / 应用商店装到手机上。
Cài trên máy tính. VD: Photoshop, Excel.Installed on a computer. E.g. Photoshop, Excel.装在电脑上。如 Photoshop、Excel。
Hôm nay ta build web app — dễ chia sẻ nhất, chỉ cần gửi 1 link là ai cũng mở được.Today we build a web app — easiest to share: send one link and anyone can open it.今天我们做 web app——最好分享:发一个链接谁都能打开。
↩ Trả ngược lại theo đúng đường đó — tất cả trong ~tích tắc.↩ The answer travels back the same path — all in a blink.↩ 答案沿原路返回——全程一眨眼。
Mỗi lần bấm "lưu", "tải", "đăng nhập"… vòng này chạy. Hiểu nó là hiểu 80% một app.Every "save", "load", "log in"… runs this loop. Get it and you get 80% of any app.每次"保存""加载""登录"……都跑这一圈。懂它就懂了一个 app 的 80%。
Claude build được cả hai. Bạn chỉ cần mô tả: cái muốn thấy + cái muốn nó làm.Claude builds both. You just describe: what you want to see + what you want it to do.Claude 两边都能做。你只需描述:想看到什么 + 想让它做什么。
localhost = app chạy ở nhà bạn. deploy = mở ra mạng cho mọi người.localhost = it runs at your house. deploy = open it to the world.localhost = 在你家里跑。deploy = 对全世界开放。
Một project = một thư mục chứa nhiều file, mỗi file lo một việc: trang hiển thị, kiểu dáng, logic, kết nối database, cấu hình. A project = one folder of files, each doing one job: pages, styling, logic, database connection, config. 一个项目 = 一个文件夹,里面多份文件,各管一件事:页面、样式、逻辑、连数据库、配置。
Một project thật trông đại khái vậy.A real project looks roughly like this.真实项目大致长这样。
Trang nhập tên · trang chụp sticky · bảng câu hỏi cả phòng — chạy trên trình duyệt điện thoại.Name page · sticky-photo page · the room's question board — in the phone browser.输入名字页 · 拍便利贴页 · 全场问题墙——在手机浏览器里。
Nhận ảnh → gọi AI đọc chữ (OCR) → gom & gộp câu hỏi.Receives photos → calls AI to read text (OCR) → collects & clusters questions.接收照片 → 调 AI 识字(OCR)→ 汇总 & 聚类问题。
Lưu người tham gia, câu hỏi, ảnh, lượt vote.Stores participants, questions, photos, votes.存参与者、问题、照片、投票。
Đưa lên mạng → có link → quét QR là vào được.Pushed online → a link → scan the QR to join.上线 → 一个链接 → 扫码即可加入。
Một app thật = mấy mảnh bạn vừa học, ráp lại. Chiều nay nhóm bạn build đúng kiểu này.A real app = the pieces you just learned, assembled. This afternoon your group builds exactly like this.一个真实 app = 你刚学的几块拼起来。今天下午你们组就这么做。
Không cần nhớ hết. Đủ để khi Claude nhắc "Postgres" hay "deploy lên Railway", bạn gật đầu hiểu chuyện gì đang xảy ra.No need to memorize. Just enough that when Claude says "Postgres" or "deploy to Railway", you nod along.不用全背下来。够用就行:当 Claude 说“Postgres”或“部署到 Railway”,你能点头知道在干嘛。
Hình dung đơn giản: giống vài sheet Excel. Mỗi bảng là một sheet — hàng = một bản ghi, cột = một thuộc tính. Các bảng nối nhau qua id. Think a few Excel sheets. Each table is a sheet — a row = one record, a column = one attribute. Tables connect via an id. 简单想象:就像几张 Excel。每张表是一个 sheet——一行 = 一条记录,一列 = 一个属性。表之间靠 id 连起来。
khach_id trong don_hang trỏ về id trong khach_hang — đó là "liên kết". khach_id in don_hang points to id in khach_hang — that's the "link". don_hang 里的 khach_id 指向 khach_hang 里的 id——这就是“关联”。
Khác Excel ở chỗ: app tự đọc/ghi, nhiều người dùng cùng lúc, dữ liệu không mất khi tắt máy. Unlike Excel: the app reads/writes automatically, many users at once, and data persists after shutdown. 和 Excel 不同:app 自动读写、可多人同时用、关机后数据不丢。
| id | tênname姓名 | |
|---|---|---|
| 1 | An | an@shop.vn |
| 2 | Bình | binh@shop.vn |
| id | khach_id | tổng (đ)total金额 |
|---|---|---|
| 1001 | 1 | 250.000 |
| 1002 | 2 | 480.000 |
Cách phân biệt đơn giản: ai quyết bước tiếp theo — bạn hay AI? Càng lên cao, AI càng tự lái.A simple test: who decides the next step — you or the AI? The higher you go, the more the AI drives.一个简单判断:下一步谁来定——你还是 AI? 越往上,AI 越自己开车。
Hỏi 1 câu, trả 1 câu. Không tự làm gì thêm.Ask once, answer once. Does nothing on its own.问一句答一句。自己不会多做。
Ai lái: bạnDriver: you开车的:你
Gọi được tool: search web, đọc file. Vẫn bạn cầm tay từng bước.Can call tools: web search, read files. Still you, step by step.能调工具:搜网页、读文件。还是你一步步带。
Ai lái: bạnDriver: you开车的:你
Tự lập kế hoạch, dùng nhiều tool, tự sửa, làm xong việc nhiều bước. Claude Code build app.Plans, uses many tools, self-corrects, finishes a multi-step job. Claude Code building an app.自己规划、用多种工具、自我纠错、把多步骤的活做完。Claude Code 搭应用就是。
Ai lái: AI, bạn duyệtDriver: AI, you review开车的:AI,你审
Nhiều agent chia việc, một agent điều phối. Một "đội" cùng chạy.Many agents split work, one coordinates. A "team" running at once.多个 agent 分工,一个来调度。一支“队伍”同时跑。
Ai lái: AI điều phốiDriver: orchestrator开车的:调度者
Hôm nay ta chủ yếu ở L3: bạn giao việc, agent build cả app — bạn duyệt & lái hướng.Today we mostly live at L3: you delegate, the agent builds the app — you review & steer.今天我们主要在 L3:你交活,agent 搭整个应用——你审、你把方向。
Chatbot trả 1 câu rồi thôi. Agent nhận một mục tiêu rồi tự lặp cho tới khi xong — bạn chỉ duyệt & lái hướng. A chatbot answers once. An agent takes a goal and loops on its own until it's done — you just review & steer. 聊天机器人答一次就停。Agent 接到目标后自己循环,直到完成——你只需审阅、把方向。
↺ Bước 2–5 lặp tới khi đạt — bạn chỉ duyệt & lái hướng.↺ Steps 2–5 repeat until it's right — you just review & steer.↺ 第 2–5 步循环到达标——你只需审阅、把方向。
Đây là điểm khác lớn nhất: agent tự chạy nhiều bước, không chờ bạn bấm từng cái.That's the big difference: an agent runs many steps itself, not waiting for each of your clicks.这就是最大区别:agent 自己跑很多步,不用等你一下下点。
Bản chất: nó là một agent biết tự dùng máy như một người — đọc & sửa file, chạy lệnh, cài đặt, gọi web, viết rồi chạy code, tự kiểm tra và sửa lỗi. At its core it's an agent that uses the machine like a person — reads & edits files, runs commands, installs, calls the web, writes then runs code, checks and fixes itself. 本质上它是一个会像人一样操作电脑的 agent——读 & 改文件、执行命令、安装、调用网络、写完代码再跑、自检并修错。
"Build tool" chỉ là một kiểu việc. Hiểu năng lực gốc này → bạn nghĩ ra cả chục usecase. Slide sau: một ví dụ."Building a tool" is just one kind of job. Get the core and you'll invent dozens of use cases. Next slide: one example.“做工具”只是其中一种活。抓住这个核心能力 → 你能想出几十种用法。下一页,一个例子。
Thay vì tự mở 30 tab đối thủ, bạn bảo nó: "đọc 5 website này, lấy giá / cách định vị / ưu đãi → trả về bảng so sánh + khoảng trống mình có thể đánh". Instead of opening 30 competitor tabs, you say: "read these 5 sites, pull pricing / positioning / offers → give me a comparison table + the gaps I can attack." 与其自己开 30 个对手页面,你说:“读这 5 个网站,提取价格 / 定位 / 优惠 → 给我一张对比表 + 我能切入的空档。”
Vài usecase khácOther use cases其它一些用法
Crawl chỉ là một ví dụ. Hiểu bản chất "nó tự làm việc nhiều bước trên máy" → hàng chục usecase khác. Mình demo live ngay bây giờ.Crawling is just one example. Get the core — "it runs multi-step work on a machine" — and you'll find dozens more. I'll demo it live now.爬取只是一个例子。抓住本质——“它在机器上自动跑多步活”——你能找到几十种用法。现在我现场演示。
Chìa khoá để app gọi dịch vụ (AI, thanh toán). Đừng để lộ — như mật khẩu. Giữ trong file .env, không viết thẳng vào code công khai.A key so your app can call services (AI, payments). Don't leak it — like a password. Keep it in a .env file, not hard-coded in public code.让 app 调用服务(AI、支付)的钥匙。别泄露——像密码。放在 .env 里,别直接写进公开代码。
Gọi AI / hosting tính theo lượng dùng. Mới đầu thường rẻ / free. Nhớ đặt giới hạn — có công ty quên, bị bill khủng.AI / hosting bills by usage. Usually cheap / free to start. Set a limit — some companies forgot and got a huge bill.AI / 托管按用量计费。起步通常便宜 / 免费。记得设上限——有公司忘了,账单爆表。
Cẩn thận với dữ liệu khách. Đừng dán thông tin nhạy cảm lung tung.Be careful with customer data. Don't paste sensitive info around.小心客户数据。别到处粘贴敏感信息。
Hôm nay chưa cần lo nhiều — Claude lo phần lớn. Chỉ nhớ: key = mật khẩu, và đặt giới hạn chi phí.Don't worry much today — Claude handles most of it. Just remember: key = password, and cap your spend.今天不用太担心——Claude 大都帮你。只需记住:密钥 = 密码,并给花费设上限。
Có mấy từ này + phần trước, bạn đủ hình dung một app chạy từ A đến Z.With these + the earlier parts, you can picture an app end-to-end.有了这些 + 前面的内容,你就能从头到尾想象一个 app。
Lập nhóm, chọn một bài toán thật, mở Claude lên.Form groups, choose one real problem, open Claude.分好组,挑一个真实问题,打开 Claude。
Cách chọn cho đúng tầmRight-sizing it怎么选对大小
Một việc chạy được > mười việc dang dở.One thing that works > ten things half-built.一件能跑的 > 十件做一半的。
Kẹt setup? Giơ tay ngay — đừng ngồi im. Mình & co-host sẽ tới gỡ. Đừng để 10 phút biến thành 40.Stuck on setup? Raise your hand now — don't sit quietly. We'll come unblock you. Don't let 10 minutes become 40.卡在配置?马上举手——别干坐着。我和联合主持会过来解。别让 10 分钟拖成 40 分钟。
Tay chạm bàn phím. Mình đi từng bàn support mọi người.Hands on keyboards. I roam the tables to help everyone.动手敲键盘。我逐桌帮每个人。
Checkpoint 16:00Checkpoint 16:00检查点 16:00
Nhóm nào chạy được trên localhost giơ tay. Chưa được? Mình tới ngay — đừng giấu lỗi.Groups running on localhost, hands up. Not yet? I'll come over — don't hide the bug.在 localhost 上跑起来的组,举手。还没?我过来——别藏 bug。
Mình & co-hostMe & co-hosts我 & 联合主持
Đi từng bàn support suốt 60'. Gọi bất cứ lúc nào — không có câu hỏi nào ngốc.Roaming all hour to help. Flag us anytime — no question is dumb.整整一小时逐桌支援。随时叫我们——没有蠢问题。
Từ localhost → một đường link thật ai cũng mở được.From localhost → a real link anyone can open.从 localhost → 一个谁都能打开的真实链接。
Nếu deploy kẹtIf deploy gets stuck如果部署卡住
Fallback: demo ngay trên localhost. Chạy được là đã thắng — link để sau cũng được.Fallback: demo on localhost. Working is already a win — the link can come later.退一步:直接在 localhost 演示。能跑就已经赢了——链接晚点补也行。
Có một đường link mang về = sáng nay khác chiều nay.A link to take home = today changed something.带回家一个链接 = 今天和昨天不一样了。
1 câu: nhóm giải cái gì cho ai.One line: what you solved, for whom.一句话:给谁解决了什么。
Mở link / localhost · cho cả phòng thấy nó chạy.Open the link / localhost · show it runs.打开链接 / localhost · 让全场看到它在跑。
Thứ làm bạn bất ngờ nhất.The thing that surprised you most.最让你意外的那件事。
Trước khi vềBefore you go走之前
1 action trong 7 ngày — một thứ bạn sẽ tự build tiếp ở nhà. Rồi chụp hình chung · hẹn Chapter 03.One action in 7 days — one thing you'll keep building at home. Then group photo · see you at Chapter 03.7 天内 1 个行动——一个你回家会继续做的东西。然后合影 · 第 03 章见。
chris@gemcommerce.com · chriskoh.dev