Chương 02 · Sài Gòn Chapter 02 · Saigon 02 章 · 西贡
CK 4S Ecom Coffee Chat

Chương 02.
Tự build một tool
với Claude.
Chapter 02.
Build your own tool
with Claude.
第 02 章。
用 Claude
亲手做一个工具。

Không cần biết code. Chiều nay mỗi nhóm dựng một công cụ giải đúng bài toán của mình — và đẩy nó lên một đường link thật. No coding background needed. This afternoon each group builds a real tool for a real problem — and ships it to a live URL. 不用会写代码。今天下午,每组针对自己的真实问题做出一个工具——并把它发布到一个真实网址上。

Thứ Bảy · 14:00 – 17:00
Grand Marina Saigon · toà Lake
Tổ chức bởi Chris Koh & Brothers · mang máy nếu được (ưu tiên MacBook)
Saturday · 14:00 – 17:00
Grand Marina Saigon · Lake tower
Hosted by Chris Koh & Brothers · bring a laptop if you can (MacBook ideal)
周六 · 14:00 – 17:00
Grand Marina Saigon · Lake 楼
主办:Chris Koh & Brothers · 尽量带电脑(最好是 MacBook)

Mô tả → Claude build → chạy thật Describe → Claude builds → it runs 描述 → Claude 来写 → 真的能跑
chriskoh.dev4S Ecom Coffee Chat · Chapter 02
Địa điểm · 4 bước tới nơiVenue · 4 steps to the door地点 · 到达 4 步
Địa điểmVenue地点

Grand Marina Saigon — toà Lake.Grand Marina Saigon — Lake tower.Grand Marina Saigon — Lake 楼。

2 Tôn Đức Thắng, P. Bến Nghé, Quận 1 — chân cầu Ba Son, bên sông Sài Gòn. Cạnh Vinhomes Golden River. 2 Ton Duc Thang, Ben Nghe Ward, District 1 — foot of Ba Son Bridge, on the Saigon River. Next to Vinhomes Golden River. 2 Tôn Đức Thắng,Bến Nghé 坊,第 1 郡——巴森大桥桥头、西贡河畔。紧邻 Vinhomes Golden River。

  • Hướng vào — cổng khu Ba Son (Nguyễn Hữu Cảnh / Tôn Đức Thắng)Entrance — Ba Son gate (Nguyen Huu Canh / Ton Duc Thang)入口——Ba Son 大门(Nguyễn Hữu Cảnh / Tôn Đức Thắng)
  • Đỗ xe — gửi xe ở hầm Grand MarinaParking — Grand Marina basement停车——Grand Marina 地库
  • Lên toà Lake — sảnh Lake (cạnh Sea) · có người đón & dẫn lênUp the Lake tower — Lake lobby (next to Sea) · someone meets & guides you up上 Lake 楼——Lake 大堂(紧邻 Sea)· 有人接 & 带你上去
  • Điểm đến ★ — phòng workshop, toà LakeDestination ★ — the workshop room, Lake tower目的地 ★——工作坊房间,Lake 楼

Kẹt đường? Nhắn group — bọn mình ra đón.Lost on the way? Message the group — we'll come get you.路上迷路?群里发消息——我们出来接。

Bản đồ khu vực · không theo tỉ lệArea map · not to scale区域图 · 非比例
01 · Mình là aiWho I am我是谁
Giới thiệu nhanhQuick intro快速自我介绍

Chào, mình là Chris.Hi, I'm Chris.大家好,我是 Chris。

Mình là founder GemCommerce / GemPages — một trong những page builder lớn trên Shopify App Store, dùng bởi seller khắp thế giới. Bọn mình cũng đang phát triển GemOS — nền tảng Self-Driving Storefront: storefront tự vận hành, tự bán hàng. I'm the founder of GemCommerce / GemPages — one of the larger page builders on the Shopify App Store, used by sellers worldwide. We're also building GemOS — a Self-Driving Storefront platform: a storefront that runs and sells on its own. 我是 GemCommerce / GemPages 的创始人——Shopify 应用商店里较大的页面搭建工具之一,全球卖家都在用。我们也在做 GemOS——一个 Self-Driving Storefront 平台:会自己运营、自己卖货的店面。

Gần một năm nay, mình build phần lớn tool nội bộ — dashboard, công cụ research, automation — bằng cách ngồi nói chuyện với AI thay vì gõ từng dòng code. For about the last year, I've built most of my internal tools — dashboards, research tools, automations — by talking to AI instead of hand-writing every line. 差不多近一年,我大部分内部工具——仪表盘、调研工具、自动化——都是靠跟 AI 对话做出来的,而不是一行行手写代码。

Mình có nền tảng kỹ thuật — nhưng cái đó không phải điều quan trọng. Quan trọng là biết cách mô tả, hiểu rõ bản chất và cách nó hoạt động. Nắm được mấy thứ đó thì ai cũng build được phần mềm, build được tool cho chính mình. I do have an engineering background — but that's not the point. What matters is knowing how to describe it, and understanding what's really going on under the hood. With that, anyone can build software and tools for themselves. 我有技术背景——但这不是重点。重点是会描述需求、真正理解底层在发生什么。掌握这些,谁都能给自己做软件、做工具。

Hôm nay mình chia sẻ cách mình làm + vài workflow đang dùng. Nhưng mong đây là hai chiều — ae cũng mang tool, cách làm của mình ra góp lại cho cả phòng. Today I'll share how I work and a few workflows I use. But I want this to go both ways — bring your own tools and methods and share them back with the room. 今天我分享我的做法和几个在用的工作流。但我希望是双向的——大家也把自己的工具和方法拿出来,分享给整个房间。

GemOS · Self-Driving Storefront
02 · Ra về với gìWhat you walk out with你会带走什么
Mục tiêu hôm nayGoals for today今天的目标

Cuối buổi, bạn sẽ có…By the end, you'll have…结束时,你会拥有……

01

Hết sợ chữ kỹ thuậtNo more jargon fear不再怕技术词

Hiểu nôm na một phần mềm gồm gì — "server", "database", "deploy" không còn đáng sợ.A plain-language picture of what an app is — "server", "database", "deploy" stop being scary.对一个应用由什么构成有个大白话的概念——“服务器”“数据库”“部署”不再吓人。

02

Biết "ra lệnh" cho ClaudeKnow how to direct Claude知道怎么指挥 Claude

Cách mô tả để Claude build hộ — và sửa khi chưa đúng.How to describe what you want so Claude builds it — and fixes it when it's off.怎么描述需求让 Claude 帮你做——做歪了怎么让它改。

03

Một tool chạy thậtA tool that actually runs一个真能跑的工具

Tự tay đẩy 1 công cụ lên URL thật — mở được trên điện thoại.You ship a tool to a live URL — open it on your phone.亲手把一个工具发布到真实网址——手机就能打开。

04

Workflow researchA research workflow一套调研工作流

Một cách bảo AI đi crawl & phân tích website để research — mang về dùng ngay.A way to send AI to crawl & analyze websites for research — take it home.让 AI 去爬取并分析网站做调研的方法——带回家就能用。

05

Phân biệt được agentTell agents apart分得清各种 agent

Chatbot / trợ lý / agent / multi-agent khác nhau ở đâu, dùng khi nào.How chatbot / assistant / agent / multi-agent differ, and when to use each.聊天机器人 / 助手 / agent / 多 agent 有何不同,何时用哪个。

06

Người làm cùngPeople you built with一起做事的人

Một nhóm vừa cùng giải một bài toán thật — không chỉ trao danh thiếp.A group you just solved a real problem with — not just a card swap.一群刚一起解决了真实问题的人——不只是换名片。

03 · Tinh thầnThe spirit气氛
Tinh thầnSpirit气氛

Đến để build cùng nhau — không chỉ để nghe.Come to build together — not just to listen.来一起做东西——不只是来听。

Cùng build · nhiều người, một bànBuilding together一起做 · 一桌人

Buổi này This room is 这房间

  • Tay chạm bàn phím · làm thật trong buổiHands on keyboards · real building动手敲键盘 · 真的做东西
  • Mang bài toán vận hành thật của mình tớiBring a real ops problem you have带上你真实的运营问题
  • Nhóm cùng làm · không ai ngồi xemGroups build together · no spectators小组一起做 · 没有旁观者
  • Sai thì sửa · hỏi to · debug chungBreak it, fix it · ask loud · debug together做坏了就改 · 大声问 · 一起 debug

Buổi này không phải This room is not 这房间 不是

  • Lớp nghe giảng một chiềuA one-way lecture单向听课
  • Phải biết code trước mới chơi đượcOnly for people who already code只给会写代码的人
  • Phải mang máy mới tham gia đượcUseless if you didn't bring a laptop没带电脑就玩不了
  • Phải hoàn hảo mới được shipA place where it must be perfect to ship必须完美才能发布
Xấu mà chạy được > đẹp mà còn trong đầu. Chiều nay, mục tiêu là một thứ chạy thật. Ugly but working > beautiful but imaginary. Today, the goal is something that actually runs. 丑但能跑 > 美但只在脑子里。今天的目标,是一个真的能跑的东西。
04 · Buổi chạy thế nàoHow today runs今天怎么走
Timeline · 14:00 – 17:00 · 3 tiếngTimeline · 14:00 – 17:00 · 3 hours流程 · 14:00 – 17:00 · 3 小时

~1 tiếng nền tảng. 2 tiếng tự build.~1 hour of foundations. 2 hours of building.约 1 小时打基础。2 小时动手做。

A · Nền tảngA · FoundationsA · 打基础
14:00 – 14:1010' Welcome · mình là ai · mục tiêu · tinh thầnWelcome · who I am · goals · spirit欢迎 · 我是谁 · 目标 · 气氛
14:10 – 14:2515' Notewave warmup · cùng viết ra các bài toán vận hànhNotewave warmup · write out our ops problems togetherNotewave 热身 · 一起写下运营问题
14:25 – 15:1045' Nền tảng dễ hiểu · build với Claude · mổ xẻ app & từ ngữ · agent · năng lực Claude CodePlain-language foundations · building with Claude · app anatomy & terms · agents · what Claude Code can do大白话基础 · 用 Claude 搭建 · 拆解应用 & 术语 · agent · Claude Code 能做什么
B · Chốt đề bài & setupB · Pick a problem & setupB · 选题 & 准备
15:10 – 15:2010' Lập nhóm · vote bài toán trên Notewave · chốt "tool này làm gì"Form groups · vote a problem on Notewave · lock "what this tool does"分组 · 在 Notewave 投票选题 · 锁定“这个工具做什么”
15:20 – 15:3010' Setup sprint · mở Claude · ghép máy / iMac backup · refill cà phêSetup sprint · open Claude · pair up / backup iMac · coffee refill准备冲刺 · 打开 Claude · 拼机 / 备用 iMac · 续杯
C · BuildC · BuildC · 开做
15:30 – 16:3060' Build sprint · nhóm build tool · checkpoint 16:00 · mình đi từng bàn support mọi ngườiBuild sprint · groups build · checkpoint at 16:00 · I roam the tables to help everyone开做冲刺 · 各组动手 · 16:00 检查点 · 我逐桌帮每个人
D · Deploy & demoD · Deploy & demoD · 发布 & 演示
16:30 – 16:5020' Deploy · đưa app lên URL thật · mở trên điện thoạiDeploy · push the app to a live URL · open on your phone发布 · 把应用推到真实网址 · 手机打开
16:50 – 17:0010' Demo 2'/nhóm · 1 điều học được · 1 action 7 ngày · chụp hìnhDemo 2'/group · 1 takeaway · 1 action in 7 days · group photo每组演示 2 分钟 · 1 个收获 · 7 天内 1 个行动 · 合影
3 tiếng · 4 phần · A → D3 hours · 4 phases · A → D3 小时 · 4 部分 · A → D
Phần A · ~60'Phase A · ~60'A 部分 · 约 60 分钟

Nền tảng.Foundations.打基础。

Đủ để hết sợ. Không cần thuộc lòng — cần hình dung đúng.Just enough to stop being scared. No memorizing — just the right mental picture.够用就好,不怕就行。不用背——脑子里有正确的图就够了。

05 · Notewave warmup · 15'Notewave warmup · 15'Notewave 热身 · 15 分钟
4S · Cùng viết bài toán trên Notewave · 15'4S · Write problems together on Notewave · 15'4S · 在 Notewave 上一起写问题 · 15 分钟

Việc gì trong vận hành đang ngốn thời gian của bạn nhất?What in your operation eats the most of your time?运营里,哪件事最吃你的时间?

Notewave QR
notewave · livenotewave · livenotewave · 实时
gemlabs-notewave-production.up.railway.app
  • Quét QR · gõ tên · vào phòngScan the QR · type your name · join the room扫码 · 输入名字 · 进入房间
  • Cùng viết 1–3 bài toán vận hành — việc gì đang ngốn thời gian / lặp đi lặp lại, càng cụ thể càng tốtWrite 1–3 ops problems — what eats time / repeats every week, be specific一起写 1–3 个运营问题——哪件事吃时间 / 每周重复,越具体越好
  • Cả phòng nhìn thấy hết · lát nữa mình vote để chọn cái nào buildEveryone sees them all · later we vote which one to build全场都看得到 · 待会儿 投票 选一个来做
Notewave này chính là một tool mình build bằng Claude — cho Coffee Chat. Chiều nay bạn cũng sẽ build kiểu như vậy.This Notewave is a tool I built with Claude — for Coffee Chat. This afternoon you'll build something like it.这个 Notewave 就是我用 Claude 做的工具——给 Coffee Chat 用的。今天下午你也会做出类似的东西。

Ví dụ cách đặt bài toánExamples of how to frame it提问示例

Mỗi tuần copy đơn từ 3 sàn vào 1 sheet — mất 4 tiếngCopying orders from 3 channels into one sheet — 4 hrs/week每周把 3 个平台的订单复制进一个表——4 小时
Không biết đối thủ đang để giá & ưu đãi gìNo clue what competitors price & offer不知道对手在定什么价 & 做什么优惠
Gom feedback khách từ inbox + review thủ côngCollecting customer feedback from inbox + reviews by hand手动从私信 + 评论里收集客户反馈
Soạn mô tả sản phẩm cho 200 SKUWriting product descriptions for 200 SKUs给 200 个 SKU 写产品描述
Trả lời câu hỏi khách lặp đi lặp lại cả ngàyAnswering the same customer questions all day整天重复回答客户同样的问题
Theo dõi tồn kho rải rác nhiều kênhTracking inventory scattered across channels库存散落在多个渠道,难追踪
Làm báo cáo doanh thu cuối tuần bằng tayBuilding the weekend revenue report by hand周末手工做营收报表
Gom brief creative cho team mỗi tuầnPulling together the team's creative brief weekly每周给团队汇总创意 brief
06 · Build với Claude là gìWhat building with Claude is用 Claude 搭建是什么
Nền tảng · 1/4Foundations · 1/4基础 · 1/4

Bạn là đạo diễn. Claude là cả ê-kíp.You're the director. Claude is the whole crew.你是导演。Claude 是整个剧组。

Bạn không cần gõ code. Bạn cần mô tả rõ thứ mình muốn. Claude viết code, chạy thử, tự sửa lỗi. Bạn xem kết quả, nói "chưa đúng — sửa chỗ này" — và lặp lại tới khi xong. You don't write code. You describe clearly what you want. Claude writes it, runs it, fixes its own errors. You look at the result, say "not quite — change this" — and repeat until it's right. 你不用写代码。你要把想要的东西描述清楚。Claude 来写、来跑、自己修错。你看结果,说“还不对——改这里”,循环到对为止。

01
Bạn mô tảYou describe你描述
"Mình muốn một trang gom đơn từ 3 nơi…""I want a page that pulls orders from 3 places…"“我想要一个把 3 处订单汇总的页面……”
02
Claude viết codeClaude writes codeClaude 写代码
Tự tạo file, cài thư việnCreates files, installs libraries自动建文件、装依赖
03
Chạy thửRun it跑一下
Bạn bấm xem trên máy mìnhYou open it on your machine你在自己机器上打开看
04
Bạn phản hồiYou react你反馈
"Đổi màu, thêm nút này""Change the color, add this button"“换个颜色,加个按钮”

↻ Lặp lại — mỗi vòng tốt hơn một chút. Đây là toàn bộ "vibe coding".↻ Repeat — a little better each loop. That's all "vibe coding" is.↻ 循环——每轮好一点。所谓“vibe coding”就这么回事。

Kỹ năng quan trọng nhất không phải code — là mô tả rõ ràngbiết mình muốn gì.The key skill isn't coding — it's describing clearly and knowing what you want.最重要的技能不是写代码——是把需求描述清楚知道自己要什么
— Mình đâu biết code?— But I can't code?— 我又不会写代码? — Tả là được mà!— Just describe it!— 描述出来就行!
07 · Mổ xẻ một appAnatomy of an app拆解一个应用
Nền tảng · 2/4 · ẩn dụ nhà hàngFoundations · 2/4 · the restaurant基础 · 2/4 · 餐厅比喻

Một app giống một nhà hàng.An app is like a restaurant.一个应用,就像一家餐厅。

Nhà hàng = một appA restaurant = an app餐厅 = 一个 app
KháchGuest客人
client
Trình duyệt / điện thoại — chỗ bạn nhìn & bấmBrowser / phone — what you see & tap浏览器 / 手机——你看到、点的地方
BếpKitchen厨房
server
Nơi xử lý yêu cầu, nấu mónWhere requests get processed处理请求、做菜的地方
Kho / tủ lạnhPantry仓库 / 冰箱
database
Nơi cất dữ liệu lâu dàiWhere data is kept长期存数据的地方

Khách gọi món (request) → bếp lấy đồ từ kho → trả món ra bàn (response).Guest orders (request) → kitchen pulls from pantry → dish comes back (response).客人点菜(request)→ 厨房从仓库取料 → 把菜端回桌(response)。

3 phần này lặp đi lặp lại trong mọi app. Còn localhost & deploy (chạy ở nhà vs đưa lên mạng) — ta nói ở phần sau.These three parts repeat in every app. localhost & deploy (run at home vs go online) — coming up later.这三部分在每个 app 里反复出现。localhost & deploy(在家跑 vs 上线)——后面再讲。
Như nhà hàng vậy đóJust like a restaurant就像一家餐厅
Nền tảng · client ↔ serverFoundations · client ↔ server基础 · 客户端 ↔ 服务器
Đào sâu cho người non-techDeep-dive for non-tech为非技术人深入

Nhiều người dùng — một máy chủ.Many users — one server.很多用户 —— 一台服务器。

Mỗi điện thoại / máy tính là một client. Tất cả gửi yêu cầu về cùng một server; server xử lý và giữ dữ liệu chung trong database. Giống nhiều bàn khách cùng gọi về một cái bếp. Each phone / computer is a client. They all send requests to one shared server; the server processes them and keeps shared data in the database. Like many tables ordering from one kitchen. 每部手机 / 电脑都是一个 client。它们都向同一台 server 发请求;server 处理并把共享数据存进 database。就像很多桌客人点同一个厨房

1 bếp, nhiều bàn!One kitchen, many tables!一个厨房,很多桌!
App 101 ·Phần mềm là gìApp 101 ·What software isApp 101 ·什么是软件
Đào sâu cho người non-techDeep-dive for non-tech为非技术人深入

Phần mềm là gì? App chạy ở đâu?What is software? Where does an app run?什么是软件?app 在哪里运行?

Phần mềm = một tập chỉ dẫn bảo máy tính làm việc gì đó. "App" là một phần mềm bạn dùng được. Có 3 chỗ app hay chạy: Software = a set of instructions telling a computer what to do. An "app" is software you can use. Apps usually run in one of three places: 软件 = 一套指令,告诉电脑做什么。"app" 就是你能用的软件。app 通常跑在三个地方:

Web appWeb appWeb app

Chạy trong trình duyệt · mở bằng 1 link. VD: Notewave, Shopify admin.Runs in the browser · open with a link. E.g. Notewave, Shopify admin.在浏览器里跑 · 用链接打开。如 Notewave、Shopify 后台。

Mobile appMobile app手机 app

Cài trên điện thoại từ App Store / CH Play.Installed on your phone from the App Store / Play Store.从 App Store / 应用商店装到手机上。

Desktop appDesktop app桌面 app

Cài trên máy tính. VD: Photoshop, Excel.Installed on a computer. E.g. Photoshop, Excel.装在电脑上。如 Photoshop、Excel。

Hôm nay ta build web app — dễ chia sẻ nhất, chỉ cần gửi 1 link là ai cũng mở được.Today we build a web app — easiest to share: send one link and anyone can open it.今天我们做 web app——最好分享:发一个链接谁都能打开。
App = chỉ dẫn cho máyApp = instructionsapp = 给电脑的指令
App 101 ·Hành trình một cú clickApp 101 ·A click's journeyApp 101 ·一次点击的旅程
Đào sâu cho người non-techDeep-dive for non-tech为非技术人深入

Bạn bấm một nút — chuyện gì xảy ra?You tap a button — what happens?你点一个按钮——发生了什么?

01
Bạn bấmYou tap你点击
trên trình duyệt (client)in the browser (client)在浏览器(client)
02
Gửi yêu cầuSends a request发出请求
qua Internetover the Internet通过互联网
03
Server xử lýServer handles it服务器处理
cái "bếp"the "kitchen"那个"厨房"
04
Hỏi DatabaseAsks the database问数据库
lấy / lưu dữ liệuread / save data读 / 存数据
05
Trả về & vẽ raReturns & renders返回并显示
bạn thấy kết quảyou see the result你看到结果

↩ Trả ngược lại theo đúng đường đó — tất cả trong ~tích tắc.↩ The answer travels back the same path — all in a blink.↩ 答案沿原路返回——全程一眨眼。

Mỗi lần bấm "lưu", "tải", "đăng nhập"… vòng này chạy. Hiểu nó là hiểu 80% một app.Every "save", "load", "log in"… runs this loop. Get it and you get 80% of any app.每次"保存""加载""登录"……都跑这一圈。懂它就懂了一个 app 的 80%。
Ồ, hoá ra vậy!Oh, so that's it!哦,原来如此!
App 101 ·Frontend & BackendApp 101 ·Frontend & BackendApp 101 ·前端 & 后端
Đào sâu cho người non-techDeep-dive for non-tech为非技术人深入

Mặt tiền & hậu trường.The front of house & the back.前台 & 后台。

frontendcái bạn thấywhat you see你看到的

  • Nút, chữ, màu, hình, bố cụcButtons, text, colors, images, layout按钮、文字、颜色、图片、布局
  • Chạy ở trình duyệt (client)Runs in the browser (client)浏览器里跑(client)
  • Như phòng ăn & thực đơnLike the dining room & menu餐厅大堂 & 菜单

backendhậu trườngbehind the scenes幕后

  • Xử lý logic, tính toán, bảo mậtLogic, processing, security逻辑、处理、安全
  • Giữ dữ liệu (server + database)Holds data (server + database)保管数据(server + database
  • Như bếp & khoLike the kitchen & pantry厨房 & 仓库
Claude build được cả hai. Bạn chỉ cần mô tả: cái muốn thấy + cái muốn nó làm.Claude builds both. You just describe: what you want to see + what you want it to do.Claude 两边都能做。你只需描述:想看到什么 + 想让它什么。
Thấy vs LàmSee vs Do看 vs 做
App 101 ·Internet, domain & hostingApp 101 ·Internet, domain & hostingApp 101 ·互联网、域名 & 托管
Đào sâu cho người non-techDeep-dive for non-tech为非技术人深入

Vì sao phải "deploy"? Domain & hosting là gì?Why "deploy"? What are domain & hosting?为什么要"部署"?域名 & 托管是什么?

  • hosting = thuê một chỗ để app chạy 24/7 trên mạng (Railway, Vercel)hosting = renting a place for your app to run 24/7 online (Railway, Vercel)hosting = 租一个地方让 app 在线 24/7 运行(Railway、Vercel)
  • domain = tên dễ nhớ (vd notewave.app) trỏ về chỗ đódomain = an easy name (e.g. notewave.app) pointing to that placedomain = 好记的名字(如 notewave.app)指向那里
  • DNS = "danh bạ" dịch tên miền → địa chỉ máy chủDNS = a "phonebook" translating the name → server addressDNS = "电话簿",把名字 → 服务器地址
localhost = app chạy ở nhà bạn. deploy = mở ra mạng cho mọi người.localhost = it runs at your house. deploy = open it to the world.localhost = 在你家里跑。deploy = 对全世界开放。
Gõ tên miềnType the domain输入域名
DNS tra địa chỉlooks it up查地址
Tới server (hosting)Reaches the server到达服务器
App chạy → trả vềApp runs → respondsapp 运行 → 返回
Deploy = mở ra phốDeploy = go public部署 = 对外开放
App 101 ·Code & projectApp 101 ·Code & projectApp 101 ·代码 & 项目
Đào sâu cho người non-techDeep-dive for non-tech为非技术人深入

Code chỉ là văn bản chỉ dẫn.Code is just instructions in text.代码不过是文字写的指令。

Một project = một thư mục chứa nhiều file, mỗi file lo một việc: trang hiển thị, kiểu dáng, logic, kết nối database, cấu hình. A project = one folder of files, each doing one job: pages, styling, logic, database connection, config. 一个项目 = 一个文件夹,里面多份文件,各管一件事:页面、样式、逻辑、连数据库、配置。

  • "Code = chữ" — máy đọc rồi làm theo"Code = text" — the machine reads & obeys"代码 = 文字"——机器读了照做
  • Bạn không cần đọc hiểu từng dòngYou don't need to read every line不必读懂每一行
  • Claude tạo & sửa các file này; bạn xem kết quả, nói chỉnhClaude creates & edits these; you review, ask for changesClaude 创建 & 修改这些;你看结果、提修改
notewave/
├─ index ·· trang chínhhome page主页
├─ upload ·· chụp stickysnap sticky拍便利贴
├─ server ·· xử lý + AIlogic + AI逻辑 + AI
├─ db ·· databasedatabase数据库
└─ config ·· cấu hìnhconfig配置

Một project thật trông đại khái vậy.A real project looks roughly like this.真实项目大致长这样。

Code = chữ thôi!Code is just text!代码就是文字!
App 101 ·Ráp lại — NotewaveApp 101 ·It all fits — NotewaveApp 101 ·拼起来 — Notewave
Ví dụ thật · app mình build bằng ClaudeReal example · built with Claude真实例子 · 用 Claude 做的

Ráp lại: Notewave gồm những mảnh nào.It all fits: what Notewave is made of.拼起来:Notewave 由哪些部分组成。

frontend

Trang nhập tên · trang chụp sticky · bảng câu hỏi cả phòng — chạy trên trình duyệt điện thoại.Name page · sticky-photo page · the room's question board — in the phone browser.输入名字页 · 拍便利贴页 · 全场问题墙——在手机浏览器里。

server + AI

Nhận ảnh → gọi AI đọc chữ (OCR) → gom & gộp câu hỏi.Receives photos → calls AI to read text (OCR) → collects & clusters questions.接收照片 → 调 AI 识字(OCR)→ 汇总 & 聚类问题。

database (Postgres)

Lưu người tham gia, câu hỏi, ảnh, lượt vote.Stores participants, questions, photos, votes.存参与者、问题、照片、投票。

deploy (Railway)

Đưa lên mạng → có link → quét QR là vào được.Pushed online → a link → scan the QR to join.上线 → 一个链接 → 扫码即可加入。

Một app thật = mấy mảnh bạn vừa học, ráp lại. Chiều nay nhóm bạn build đúng kiểu này.A real app = the pieces you just learned, assembled. This afternoon your group builds exactly like this.一个真实 app = 你刚学的几块拼起来。今天下午你们组就这么做。
Ráp lại là xong!Just assemble it!拼起来就好!
08 · Từ ngữ bạn sẽ ngheWords you'll hear你会听到的词
Đi sâu phần "bếp" · đọc lướt, không cần thuộcInside the "kitchen" · skim, don't memorize深入“厨房” · 扫一眼,不用背

Mấy từ bạn sẽ nghe khi build.The words you'll hear while building.搭建时你会听到的几个词。

server
Chương trình luôn bật, chờ xử lý yêu cầu — cái "bếp".An always-on program waiting to handle requests — the "kitchen".一直开着、等着处理请求的程序——那个“厨房”。
database · Postgres
Nơi cất dữ liệu có tổ chức. Postgres là một loại phổ biến — "kho biết sắp xếp".Organized data storage. Postgres is a popular one — the "organized pantry".有组织地存数据的地方。Postgres 是常见的一种——“会整理的仓库”。
Docker
Hộp đóng gói app + mọi thứ nó cần, để máy nào chạy cũng giống nhau.A box packing the app + everything it needs, so it runs the same anywhere.把应用 + 它需要的一切打包成一个盒子,换哪台机器跑都一样。
Railway · Vercel
Dịch vụ deploy — bấm vài bước là app có địa chỉ thật trên mạng.Deploy services — a few clicks and your app gets a real address.部署服务——点几下,应用就有了真实网址。
API
Cách hai phần mềm "gọi món" của nhau — như menu giữa khách và bếp.How two programs "order" from each other — a menu between guest and kitchen.两个程序之间互相“点菜”的方式——客人和厨房之间的菜单。
localhost
App đang chạy trên máy bạn, chỉ mình bạn mở được.The app running on your machine — only you can open it.正跑在你机器上的应用——只有你能打开。
Không cần nhớ hết. Đủ để khi Claude nhắc "Postgres" hay "deploy lên Railway", bạn gật đầu hiểu chuyện gì đang xảy ra.No need to memorize. Just enough that when Claude says "Postgres" or "deploy to Railway", you nod along.不用全背下来。够用就行:当 Claude 说“Postgres”或“部署到 Railway”,你能点头知道在干嘛。
Đọc lướt thôi!Just skim it!扫一眼就好!
09 · Database trông thế nàoWhat a database looks like数据库长什么样
Đi sâu phần "bếp" · đọc lướtInside the "kitchen" · skim深入“厨房” · 扫一眼

Database = vài sheet Excel liên kết nhau.A database = a few linked Excel sheets.数据库 = 几张相互关联的 Excel 表。

Hình dung đơn giản: giống vài sheet Excel. Mỗi bảng là một sheet — hàng = một bản ghi, cột = một thuộc tính. Các bảng nối nhau qua id. Think a few Excel sheets. Each table is a sheet — a row = one record, a column = one attribute. Tables connect via an id. 简单想象:就像几张 Excel。每张是一个 sheet——一 = 一条记录,一 = 一个属性。表之间靠 id 连起来。

khach_id trong don_hang trỏ về id trong khach_hang — đó là "liên kết". khach_id in don_hang points to id in khach_hang — that's the "link". don_hang 里的 khach_id 指向 khach_hang 里的 id——这就是“关联”。

Khác Excel ở chỗ: app tự đọc/ghi, nhiều người dùng cùng lúc, dữ liệu không mất khi tắt máy. Unlike Excel: the app reads/writes automatically, many users at once, and data persists after shutdown. 和 Excel 不同:app 自动读写、可多人同时用、关机后数据不丢

khach_hang
idtênname姓名email
1Anan@shop.vn
2Bìnhbinh@shop.vn
don_hang
idkhach_idtổng (đ)total金额
10011250.000
10022480.000
Như Excel á!Like Excel!像 Excel!
10 · Agent & cấp độ agenticAgents & agentic levelsAgent & 自主级别
Nền tảng · 3/4Foundations · 3/4基础 · 3/4

"Agent" là gì — và 4 cấp độ tự chủ.What "agent" means — and 4 levels of autonomy.什么是 agent——以及 4 个自主级别。

Cách phân biệt đơn giản: ai quyết bước tiếp theo — bạn hay AI? Càng lên cao, AI càng tự lái.A simple test: who decides the next step — you or the AI? The higher you go, the more the AI drives.一个简单判断:下一步谁来定——你还是 AI? 越往上,AI 越自己开车。

L1

ChatbotChatbot聊天机器人

Hỏi 1 câu, trả 1 câu. Không tự làm gì thêm.Ask once, answer once. Does nothing on its own.问一句答一句。自己不会多做。

Ai lái: bạnDriver: you开车的:

L2

Trợ lý có công cụAssistant + tools带工具的助手

Gọi được tool: search web, đọc file. Vẫn bạn cầm tay từng bước.Can call tools: web search, read files. Still you, step by step.能调工具:搜网页、读文件。还是你一步步带。

Ai lái: bạnDriver: you开车的:

L3

AgentAgentAgent

Tự lập kế hoạch, dùng nhiều tool, tự sửa, làm xong việc nhiều bước. Claude Code build app.Plans, uses many tools, self-corrects, finishes a multi-step job. Claude Code building an app.自己规划、用多种工具、自我纠错、把多步骤的活做完。Claude Code 搭应用就是。

Ai lái: AI, bạn duyệtDriver: AI, you review开车的:AI,你审

L4

Multi-agentMulti-agent多 agent

Nhiều agent chia việc, một agent điều phối. Một "đội" cùng chạy.Many agents split work, one coordinates. A "team" running at once.多个 agent 分工,一个来调度。一支“队伍”同时跑。

Ai lái: AI điều phốiDriver: orchestrator开车的:调度者

Hôm nay ta chủ yếu ở L3: bạn giao việc, agent build cả app — bạn duyệt & lái hướng.Today we mostly live at L3: you delegate, the agent builds the app — you review & steer.今天我们主要在 L3:你交活,agent 搭整个应用——你审、你把方向。
Ai lái? Bạn hay AI?Who drives — you or AI?谁开车?你还是 AI?
Nền tảng · agent tự chạyFoundations · agent autonomy基础 · agent 自主
Đào sâu cho người non-techDeep-dive for non-tech为非技术人深入

Giao một việc — agent tự lo nhiều bước.Hand off a task — the agent runs the steps.交一件事 —— agent 自己跑完多步。

Chatbot trả 1 câu rồi thôi. Agent nhận một mục tiêu rồi tự lặp cho tới khi xong — bạn chỉ duyệt & lái hướng. A chatbot answers once. An agent takes a goal and loops on its own until it's done — you just review & steer. 聊天机器人答一次就停。Agent 接到目标后自己循环,直到完成——你只需审阅、把方向。

01
Bạn giao việcYou hand off你交活
một mục tiêua goal一个目标
02
Lập kế hoạchPlan规划
03
Dùng công cụUse tools用工具
đọc file · gọi web · chạy lệnhfiles · web · commands文件 · 网络 · 命令
04
Chạy & kiểm traRun & check运行并检查
05
Tự sửa lỗiSelf-fix自我修正
06
Xong · bạn duyệtDone · you review完成 · 你审

↺ Bước 2–5 lặp tới khi đạt — bạn chỉ duyệt & lái hướng.↺ Steps 2–5 repeat until it's right — you just review & steer.↺ 第 2–5 步循环到达标——你只需审阅、把方向。

Đây là điểm khác lớn nhất: agent tự chạy nhiều bước, không chờ bạn bấm từng cái.That's the big difference: an agent runs many steps itself, not waiting for each of your clicks.这就是最大区别:agent 自己跑很多步,不用等你一下下点。
— Rồi nó tự làm hết?— It does it all itself?— 它自己全做完? — Ừ, bạn chỉ duyệt!— Yep, you just review!— 对,你只审!
11 · Claude Code làm được gìWhat Claude Code can doClaude Code 能做什么
Nền tảng · 4/4Foundations · 4/4基础 · 4/4

Claude Code không chỉ build app — nó dùng được cả máy tính.Claude Code doesn't just build apps — it can use a whole computer.Claude Code 不只是搭应用——它能操作整台电脑。

Bản chất: nó là một agent biết tự dùng máy như một người — đọc & sửa file, chạy lệnh, cài đặt, gọi web, viết rồi chạy code, tự kiểm tra và sửa lỗi. At its core it's an agent that uses the machine like a person — reads & edits files, runs commands, installs, calls the web, writes then runs code, checks and fixes itself. 本质上它是一个会像人一样操作电脑的 agent——读 & 改文件、执行命令、安装、调用网络、写完代码再跑、自检并修错。

Đọc & sửa fileRead & edit files读 & 改文件 Chạy lệnh · cài đặtRun commands · install执行命令 · 安装 Gọi web & APICall the web & APIs调用网络 & API Viết & chạy codeWrite & run code写 & 跑代码 Tự kiểm tra & sửa lỗiSelf-check & fix自检 & 修错 Build & deploy appBuild & deploy apps搭建 & 部署应用
"Build tool" chỉ là một kiểu việc. Hiểu năng lực gốc này → bạn nghĩ ra cả chục usecase. Slide sau: một ví dụ."Building a tool" is just one kind of job. Get the core and you'll invent dozens of use cases. Next slide: one example.“做工具”只是其中一种活。抓住这个核心能力 → 你能想出几十种用法。下一页,一个例子。
Không chỉ code đâu!Not just coding!不只是写代码!
12 · Ví dụ: research thị trườngExample: market research例子:市场调研
Nền tảng · 4/4 · demo trực tiếpFoundations · 4/4 · live demo基础 · 4/4 · 现场演示

Một ví dụ: bảo nó đi đọc & tổng hợp cả thị trường.One example: send it to read & summarize a market.一个例子:让它去读 & 汇总整个市场。

Thay vì tự mở 30 tab đối thủ, bạn bảo nó: "đọc 5 website này, lấy giá / cách định vị / ưu đãi → trả về bảng so sánh + khoảng trống mình có thể đánh". Instead of opening 30 competitor tabs, you say: "read these 5 sites, pull pricing / positioning / offers → give me a comparison table + the gaps I can attack." 与其自己开 30 个对手页面,你说:“读这 5 个网站,提取价格 / 定位 / 优惠 → 给我一张对比表 + 我能切入的空档。”

01
Chọn nguồnPick sources选来源
02
Crawl & đọcCrawl & read爬取 & 阅读
03
Trích có cấu trúcStructured extract结构化提取
04
Tổng hợp insightSynthesize汇总洞察

Vài usecase khácOther use cases其它一些用法

  • So sánh giá & ưu đãi đối thủCompare competitor pricing & offers对比对手价格 & 优惠
  • Quét review tìm điểm đau kháchScan reviews for customer pain扫评论找客户痛点
  • Dọn & gộp dữ liệu từ nhiều fileClean & merge data from many files清洗 & 合并多个文件的数据
  • Dựng danh sách lead / nguồn hàngBuild a lead / supplier list整理 lead / 货源清单
Crawl chỉ là một ví dụ. Hiểu bản chất "nó tự làm việc nhiều bước trên máy" → hàng chục usecase khác. Mình demo live ngay bây giờ.Crawling is just one example. Get the core — "it runs multi-step work on a machine" — and you'll find dozens more. I'll demo it live now.爬取只是一个例子。抓住本质——“它在机器上自动跑多步活”——你能找到几十种用法。现在我现场演示。
Để AI đọc giùm!Let AI read it!让 AI 替你读!
Nền tảng · an toàn & chi phíFoundations · safety & cost基础 · 安全 & 成本
Đào sâu cho người non-techDeep-dive for non-tech为非技术人深入

Chìa khoá, chi phí, dữ liệu — vài điều nên nhớ.Keys, cost, data — a few things to remember.密钥、成本、数据 —— 几点要记住。

API keychìa khoáthe key钥匙

Chìa khoá để app gọi dịch vụ (AI, thanh toán). Đừng để lộ — như mật khẩu. Giữ trong file .env, không viết thẳng vào code công khai.A key so your app can call services (AI, payments). Don't leak it — like a password. Keep it in a .env file, not hard-coded in public code.让 app 调用服务(AI、支付)的钥匙。别泄露——像密码。放在 .env 里,别直接写进公开代码。

Chi phíCost成本

Gọi AI / hosting tính theo lượng dùng. Mới đầu thường rẻ / free. Nhớ đặt giới hạn — có công ty quên, bị bill khủng.AI / hosting bills by usage. Usually cheap / free to start. Set a limit — some companies forgot and got a huge bill.AI / 托管按用量计费。起步通常便宜 / 免费。记得设上限——有公司忘了,账单爆表。

Dữ liệuData数据

Cẩn thận với dữ liệu khách. Đừng dán thông tin nhạy cảm lung tung.Be careful with customer data. Don't paste sensitive info around.小心客户数据。别到处粘贴敏感信息。

Hôm nay chưa cần lo nhiều — Claude lo phần lớn. Chỉ nhớ: key = mật khẩu, và đặt giới hạn chi phí.Don't worry much today — Claude handles most of it. Just remember: key = password, and cap your spend.今天不用太担心——Claude 大都帮你。只需记住:密钥 = 密码,并给花费设上限。
Key = mật khẩu hả?Key = password?密钥 = 密码?
Nền tảng · vài từ nữaFoundations · a few more words基础 · 再补几个词
Đọc lướt · để hình dung trọn một appSkim · to picture a whole app扫一眼 · 把一个 app 想象完整

Vài từ nữa để hình dung TRỌN một app.A few more words to picture a whole app.再补几个词,把一个 app 想象完整。

giao diện (UI)interface (UI)界面 (UI)
Cái bạn thấy & chạm: nút, ô nhập, chữ, hình.What you see & tap: buttons, inputs, text, images.你看到 & 点的:按钮、输入框、文字、图。
tài khoản & đăng nhậpaccount & login账号 & 登录
Để app nhớ bạn là ai, giữ dữ liệu riêng của bạn.So the app knows who you are & keeps your data.让 app 知道你是谁、保管你的数据。
cloud (đám mây)the cloud云 (cloud)
"Máy của người khác" trên mạng, luôn bật — nơi app chạy sau khi deploy."Someone else's computer" online, always on — where your app runs after deploy.网上"别人的电脑",一直开着——部署后 app 跑在那。
thư viện (library)library库 (library)
Code có sẵn người khác viết — dùng lại thay vì làm từ đầu.Ready-made code others wrote — reuse instead of starting from scratch.别人写好的现成代码——拿来用,不必从零。
bug & debugbug & debugbug & 调试
Bug = lỗi. Debug = tìm & sửa lỗi (Claude làm hộ phần lớn).Bug = an error. Debug = find & fix it (Claude does most).bug = 错误。debug = 找 & 修(Claude 大都帮你)。
tính năng (feature)feature功能 (feature)
Một việc cụ thể app làm được (vd "xuất file Excel").One specific thing the app can do (e.g. "export Excel").app 能做的一件具体事(如"导出 Excel")。
phiên bản (version)version版本 (version)
Mốc đã lưu — lỡ hỏng còn quay lại được.A saved checkpoint — roll back if something breaks.已保存的存档——坏了能回退。
tích hợp (integration)integration集成 (integration)
Nối app với dịch vụ khác qua API (Shopify, thanh toán, AI).Connect your app to other services via API (Shopify, payments, AI).通过 API 把 app 接到其它服务(Shopify、支付、AI)。
Có mấy từ này + phần trước, bạn đủ hình dung một app chạy từ A đến Z.With these + the earlier parts, you can picture an app end-to-end.有了这些 + 前面的内容,你就能从头到尾想象一个 app
Giờ hình dung được rồi!Now I can picture it!现在能想象出来了!
Phần B · 20'Phase B · 20'B 部分 · 20 分钟

Chốt đề bài.Pick the problem.选定题目。

Lập nhóm, chọn một bài toán thật, mở Claude lên.Form groups, choose one real problem, open Claude.分好组,挑一个真实问题,打开 Claude。

13 · Lập nhóm & chọn bài toán · 10'Form groups & pick · 10'分组 & 选题 · 10 分钟
4S · Chốt đề bài · 10'4S · Lock the brief · 10'4S · 锁定题目 · 10 分钟

Chọn một bài toán đủ nhỏ để xong trong một buổi.Choose one problem small enough to finish in one session.挑一个小到能在一场里做完的问题。

  • Cùng nhìn lại các bài toán trên Notewave · vote cái nóng nhấtReview the problems on Notewave · vote the hottest一起回看 Notewave 上的问题 · 投票选最热的
  • Lập nhóm 3–4 người · trộn người có máy + người chưa rành codeGroups of 3–4 · mix laptop-owners + non-coders3–4 人一组 · 有电脑的 + 不太会写代码的 混着搭
  • Chốt 1 câu: "Tool này giúp [ai] làm [việc gì] nhanh hơn."Lock one line: "This tool helps [who] do [what] faster."锁定一句话:“这个工具帮 [谁] 更快地做 [什么]。”
  • Cắt nhỏ: bản đầu tiên chỉ cần làm được 1 việcCut it down: the first version does just one thing砍小:第一版只做 一件事

Cách chọn cho đúng tầmRight-sizing it怎么选对大小

  • Vừa sức: trang nhập đơn → xuất sheet sạchGood size: a page that takes orders → exports a clean sheet合适:一个收订单 → 导出干净表格的页面
  • Vừa sức: dán link đối thủ → ra bảng so sánhGood size: paste competitor links → comparison table合适:贴上对手链接 → 出对比表
  • Quá to: "làm cả CRM" — để Chapter 03Too big: "build a whole CRM" — save for Chapter 03太大:“做一整套 CRM”——留给第 03 章
Một việc chạy được > mười việc dang dở.One thing that works > ten things half-built.一件能跑的 > 十件做一半的。
14 · Setup sprint · 10'Setup sprint · 10'准备冲刺 · 10 分钟
4S · Sẵn sàng máy móc · 10'4S · Get your machine ready · 10'4S · 把机器准备好 · 10 分钟

Mục tiêu 10 phút: mỗi nhóm chạy được một thứ trên localhost.10-minute goal: every group runs something on localhost.10 分钟目标:每组都在 localhost 上跑起一个东西。

Có máyHave a laptop有电脑

  • Mở Claude (Claude Code / claude.ai)Open Claude (Claude Code / claude.ai)打开 Claude(Claude Code / claude.ai)
  • Tạo 1 folder project trốngMake one empty project folder新建一个空项目文件夹
  • Ưu tiên MacBook nếu có thể (mượt nhất) · Windows vẫn OKMacBook preferred if possible (smoothest) · Windows still works尽量用 MacBook(最顺)· Windows 也行

Không mang máyNo laptop没带电脑

  • Ghép nhóm 2–3 người chung 1 máyPair 2–3 people on one machine2–3 人拼一台机器
  • Dùng iMac backup + màn hình mình chuẩn bị sẵnUse the backup iMac + monitor I've set up用我准备好的 备用 iMac + 显示器
  • Người không gõ vẫn lái: bạn là người mô tả bài toánNon-typist still drives: you describe the problem不打字的人也在开车:你来描述问题
Kẹt setup? Giơ tay ngay — đừng ngồi im. Mình & co-host sẽ tới gỡ. Đừng để 10 phút biến thành 40.Stuck on setup? Raise your hand now — don't sit quietly. We'll come unblock you. Don't let 10 minutes become 40.卡在配置?马上举手——别干坐着。我和联合主持会过来解。别让 10 分钟拖成 40 分钟。
Phần C · 60'Phase C · 60'C 部分 · 60 分钟

Build.Build.开做。

Tay chạm bàn phím. Mình đi từng bàn support mọi người.Hands on keyboards. I roam the tables to help everyone.动手敲键盘。我逐桌帮每个人。

15 · Build sprint · 60'Build sprint · 60'开做冲刺 · 60 分钟
4S · Cách làm việc với Claude · 60'4S · Working with Claude · 60'4S · 怎么和 Claude 一起干 · 60 分钟

5 nguyên tắc để 60 phút này ra được thứ chạy.5 rules to get something running in 60 minutes.5 条原则,让这 60 分钟做出能跑的东西。

  • Mô tả bằng tiếng Việt, càng cụ thể càng tốt — cho ví dụ đầu vào / đầu raDescribe in plain words, very specific — give input/output examples用大白话描述,越具体越好——给输入 / 输出的例子
  • Bắt đầu nhỏ: 1 màn hình chạy được trước, rồi thêm dầnStart small: one screen working first, then add从小开始:先让一个屏幕能跑,再加
  • Chạy thử liên tục — thấy lỗi, paste nguyên lỗi cho ClaudeRun constantly — on errors, paste the whole error to Claude不停地跑——出错就把整段错误贴给 Claude
  • Đừng tự sửa code tay nếu chưa quen — mô tả lại cho Claude sửaDon't hand-edit code if you're new — describe it back to Claude不熟就别手改代码——把问题再描述给 Claude 改
  • Lưu mỗi khi chạy ngon — để lỡ hỏng còn quay lạiSave each working state — so you can roll back每次跑通就存一下——坏了能回退

Checkpoint 16:00Checkpoint 16:00检查点 16:00

Nhóm nào chạy được trên localhost giơ tay. Chưa được? Mình tới ngay — đừng giấu lỗi.Groups running on localhost, hands up. Not yet? I'll come over — don't hide the bug.localhost 上跑起来的组,举手。还没?我过来——别藏 bug。

Mình & co-hostMe & co-hosts我 & 联合主持

Đi từng bàn support suốt 60'. Gọi bất cứ lúc nào — không có câu hỏi nào ngốc.Roaming all hour to help. Flag us anytime — no question is dumb.整整一小时逐桌支援。随时叫我们——没有蠢问题。

Phần D · 30'Phase D · 30'D 部分 · 30 分钟

Deploy & demo.Deploy & demo.发布 & 演示。

Từ localhost → một đường link thật ai cũng mở được.From localhost → a real link anyone can open.从 localhost → 一个谁都能打开的真实链接。

16 · Deploy lên URL thật · 20'Deploy to a live URL · 20'发布到真实网址 · 20 分钟
4S · Khai trương · 20'4S · Opening day · 20'4S · 开业 · 20 分钟

Đưa app lên phố — có địa chỉ thật.Take the app to the street — give it a real address.把应用搬上街——给它一个真实地址。

  • Dùng template deploy 1 chạm mình chuẩn bị sẵn (Vercel / Railway)Use the one-tap deploy template I've prepared (Vercel / Railway)用我准备好的 一键部署模板(Vercel / Railway)
  • Bảo Claude: "deploy cái này lên [Vercel/Railway]" — làm theo từng bướcTell Claude: "deploy this to [Vercel/Railway]" — follow step by step告诉 Claude:“把这个部署到 [Vercel/Railway]”——一步步照做
  • Có link → mở trên điện thoại người bên cạnh để testGot a link → open it on a neighbor's phone to test拿到链接 → 用旁边人的手机打开测一下
  • Dán link vào Notewave để cả phòng cùng thấyDrop the link in Notewave for the room把链接贴到 Notewave 让全场看到

Nếu deploy kẹtIf deploy gets stuck如果部署卡住

Fallback: demo ngay trên localhost. Chạy được là đã thắng — link để sau cũng được.Fallback: demo on localhost. Working is already a win — the link can come later.退一步:直接在 localhost 演示。能跑就已经赢了——链接晚点补也行。

Có một đường link mang về = sáng nay khác chiều nay.A link to take home = today changed something.带回家一个链接 = 今天和昨天不一样了。
17 · Demo & cảm ơnDemo & thank you演示 & 感谢
4S · Demo & đóng buổi · 10'4S · Demo & close · 10'4S · 演示 & 收尾 · 10 分钟

Mỗi nhóm 2 phút. Bấm thật, đừng kể.Two minutes per group. Click it, don't describe it.每组 2 分钟。点给大家看,别光说。

Ship → một URL thậtShip → a real URL发布 → 一个真实网址
01

Bài toánThe problem问题

1 câu: nhóm giải cái gì cho ai.One line: what you solved, for whom.一句话:给谁解决了什么。

02

Demo bấm thậtLive click现场点一下

Mở link / localhost · cho cả phòng thấy nó chạy.Open the link / localhost · show it runs.打开链接 / localhost · 让全场看到它在跑。

03

1 điều học đượcOne takeaway一个收获

Thứ làm bạn bất ngờ nhất.The thing that surprised you most.最让你意外的那件事。

Trước khi vềBefore you go走之前

1 action trong 7 ngày — một thứ bạn sẽ tự build tiếp ở nhà. Rồi chụp hình chung · hẹn Chapter 03.One action in 7 days — one thing you'll keep building at home. Then group photo · see you at Chapter 03.7 天内 1 个行动——一个你回家会继续做的东西。然后合影 · 第 03 章见。

chris@gemcommerce.com · chriskoh.dev

chriskoh.dev4S Ecom Coffee Chat · Chapter 02 · END